TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

portuaire

/pɔʁ.tɥɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

portuaire nghĩa là Thuộc cảng.

Nghĩa của portuaire

Tính từ

  1. Thuộc cảng.
    • équipement portuairetrang bị ở cảng

Dạng từ của portuaire

Số nhiềuportuaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ port

Câu hỏi thường gặp

portuaire nghĩa là gì?

portuaire (tính từ) nghĩa là Thuộc cảng.

portuaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của portuaire (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.tɥɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.