TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

porque

danh từ giống cái (f)
/pɔʁk/ giọng máy của trình duyệt

porque nghĩa là sườn tăng cường.

Nghĩa của porque

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Sườn tăng cường.

Dạng từ của porque

Đi với mạo từ: une porque · la porque

Câu hỏi thường gặp

porque nghĩa là gì?

porque (danh từ) nghĩa là sườn tăng cường.

porque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của porque (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁk/.

porque là giống đực hay giống cái?

porque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.