TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

porion

danh từ giống đực (m)
/pɔʁjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

porion nghĩa là đốc công.

Nghĩa của porion

Danh từ · giống đực

  1. Đốc công (ở mỏ than, mỏ dầu).

Dạng từ của porion

Đi với mạo từ: un porion · le porion

Số nhiềuporions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ porion; overseer, supervisor at a coal mine

Câu hỏi thường gặp

porion nghĩa là gì?

porion (danh từ) nghĩa là đốc công.

porion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của porion (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁjɔ̃/.

porion là giống đực hay giống cái?

porion là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.