TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

populiste

danh từ cả hai giống
/pɔ.py.list/ giọng máy của trình duyệt

populiste nghĩa là Người thuộc phái dân túy.

Nghĩa của populiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Chính trị Người thuộc phái dân túy.
  2. Văn học Người thuộc trường phái bình dân.

Tính từ

  1. xem populisme — Chủ nghĩa dân túy.

Dạng từ của populiste

Số nhiềupopulistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ populist

Câu hỏi thường gặp

populiste nghĩa là gì?

populiste (danh từ, tính từ) nghĩa là Người thuộc phái dân túy.

populiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của populiste (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.py.list/.

populiste là giống đực hay giống cái?

populiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.