TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pop-corn

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɔp.kɔʁn/ giọng máy của trình duyệt

pop-corn nghĩa là bỏng ngô.

Nghĩa của pop-corn

Danh từ · giống đực

  1. Bỏng ngô.

Dạng từ của pop-corn

Đi với mạo từ: un pop-corn · le pop-corn

Số nhiềupop-corns
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ popcorn

Câu hỏi thường gặp

pop-corn nghĩa là gì?

pop-corn (danh từ) nghĩa là bỏng ngô.

pop-corn phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pop-corn (giọng Pháp chuẩn): /pɔp.kɔʁn/.

pop-corn là giống đực hay giống cái?

pop-corn là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.