TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pontuseau

danh từ giống đực (m)
/pɔ̃.ty.zo/ giọng máy của trình duyệt

pontuseau nghĩa là sợi ngang khuôn, hằn sợi ngang khuôn.

Nghĩa của pontuseau

Danh từ · giống đực

  1. Sợi ngang khuôn (khuôn làm giấy).
  2. Số nhiều Hằn sợi ngang khuôn (thấy trên tờ giấy).

Dạng từ của pontuseau

Đi với mạo từ: un pontuseau · le pontuseau

Số nhiềupontuseaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a transverse rod (generally copper) which supports vergeures in moulds used to manufacture paper by hand.

Câu hỏi thường gặp

pontuseau nghĩa là gì?

pontuseau (danh từ) nghĩa là sợi ngang khuôn, hằn sợi ngang khuôn.

pontuseau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pontuseau (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃.ty.zo/.

pontuseau là giống đực hay giống cái?

pontuseau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.