TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pontifiant

/pɔ̃.ti.fjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

pontifiant nghĩa là lên mặt, ra vẻ trịnh trọng.

Nghĩa của pontifiant

Tính từ

  1. Thân mật Lên mặt; ra vẻ trịnh trọng.

Dạng từ của pontifiant

Số nhiềupontifiants
Giống cáipontifiante /pɔ̃.ti.fjɑ̃t/

Câu hỏi thường gặp

pontifiant nghĩa là gì?

pontifiant (tính từ) nghĩa là lên mặt, ra vẻ trịnh trọng.

pontifiant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pontifiant (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃.ti.fjɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.