TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poétique

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɔ.e.tik/ giọng máy của trình duyệt

poétique nghĩa là có chất thơ, có thi vị, nghệ thuật thơ, lối thơ.

Nghĩa của poétique

Tính từ

  1. Thuộc thơ.
    • Inspiration poétiquecảm hứng thơ
  2. Có chất thơ, có thi vị, nên thơ.
    • Paysage poétiquephong cảnh nên thơ

Danh từ · giống cái

  1. Nghệ thuật thơ; lối thơ; chất thơ (của một tác giả...).
  2. Phép làm thơ, luật thơ.
  3. Chuyên luận về thơ.

Dạng từ của poétique

Số nhiềupoétiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poétique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ poetic, poetical

Câu hỏi thường gặp

poétique nghĩa là gì?

poétique (tính từ, danh từ) nghĩa là có chất thơ, có thi vị, nghệ thuật thơ, lối thơ.

poétique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poétique (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.e.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.