TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pneumoconiose

danh từ giống cái (f)
/pnømokɔnjoz/ giọng máy của trình duyệt

pneumoconiose nghĩa là bệnh bụi phổi.

Nghĩa của pneumoconiose

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh bụi phổi.

Dạng từ của pneumoconiose

Đi với mạo từ: une pneumoconiose · la pneumoconiose

Số nhiềupneumoconioses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pneumoconiosis

Câu hỏi thường gặp

pneumoconiose nghĩa là gì?

pneumoconiose (danh từ) nghĩa là bệnh bụi phổi.

pneumoconiose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pneumoconiose (giọng Pháp chuẩn): /pnømokɔnjoz/.

pneumoconiose là giống đực hay giống cái?

pneumoconiose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.