pipette
danh từ giống cái (f)
/pi.pɛt/ giọng máy của trình duyệt
pipette nghĩa là Pipet.
Nghĩa của pipette
Danh từ · giống cái
- Hoá học Pipet.
Dạng từ của pipette
Đi với mạo từ: une pipette · la pipette
| Số nhiều | pipettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pipette
Câu hỏi thường gặp
pipette nghĩa là gì?
pipette (danh từ) nghĩa là Pipet.
pipette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pipette (giọng Pháp chuẩn): /pi.pɛt/.
pipette là giống đực hay giống cái?
pipette là danh từ giống cái (dùng với une, la).