TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pinacle

danh từ giống đực (m)
/pi.nakl/ giọng máy của trình duyệt

pinacle nghĩa là nóc đền, địa vị cao, đỉnh cao danh vọng.

Nghĩa của pinacle

Danh từ · giống đực

  1. Nóc đền.
  2. Nghĩa bóng Địa vị cao, đỉnh cao danh vọng.
    • Monter au pinacleleo lên địa vị cao
    • Porter quelqu'un au pinacletán dương ai lên tận mây xanh

Dạng từ của pinacle

Đi với mạo từ: un pinacle · le pinacle

Số nhiềupinacles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pinnacle, top

Câu hỏi thường gặp

pinacle nghĩa là gì?

pinacle (danh từ) nghĩa là nóc đền, địa vị cao, đỉnh cao danh vọng.

pinacle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pinacle (giọng Pháp chuẩn): /pi.nakl/.

pinacle là giống đực hay giống cái?

pinacle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.