TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phratrie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

phratrie nghĩa là bào tộc.

Nghĩa của phratrie

Danh từ · giống cái

  1. Dân tộc học; sử học Bào tộc.

Dạng từ của phratrie

Đi với mạo từ: une phratrie · la phratrie

Số nhiềuphratries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phratry

Câu hỏi thường gặp

phratrie nghĩa là gì?

phratrie (danh từ) nghĩa là bào tộc.

phratrie là giống đực hay giống cái?

phratrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.