TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phospholipide

danh từ giống đực (m)
/fɔs.fɔ.li.pid/ giọng máy của trình duyệt

phospholipide nghĩa là Photpholipit.

Nghĩa của phospholipide

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học; sinh vật học Photpholipit.

Dạng từ của phospholipide

Đi với mạo từ: un phospholipide · le phospholipide

Số nhiềuphospholipides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phospholipid

Câu hỏi thường gặp

phospholipide nghĩa là gì?

phospholipide (danh từ) nghĩa là Photpholipit.

phospholipide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phospholipide (giọng Pháp chuẩn): /fɔs.fɔ.li.pid/.

phospholipide là giống đực hay giống cái?

phospholipide là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.