TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phosphaturie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

phosphaturie nghĩa là chứng đái photphat.

Nghĩa của phosphaturie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng đái photphat.

Dạng từ của phosphaturie

Đi với mạo từ: une phosphaturie · la phosphaturie

Số nhiềuphosphaturies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phosphaturia

Câu hỏi thường gặp

phosphaturie nghĩa là gì?

phosphaturie (danh từ) nghĩa là chứng đái photphat.

phosphaturie là giống đực hay giống cái?

phosphaturie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.