TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phonothèque

danh từ giống cái (f)
/fɔ.nɔ.tɛk/ giọng máy của trình duyệt

phonothèque nghĩa là Kho tài liệu ghi âm.

Nghĩa của phonothèque

Danh từ · giống cái

  1. Kho tài liệu ghi âm.

Dạng từ của phonothèque

Đi với mạo từ: une phonothèque · la phonothèque

Số nhiềuphonothèques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sound/record archive/library

Câu hỏi thường gặp

phonothèque nghĩa là gì?

phonothèque (danh từ) nghĩa là Kho tài liệu ghi âm.

phonothèque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phonothèque (giọng Pháp chuẩn): /fɔ.nɔ.tɛk/.

phonothèque là giống đực hay giống cái?

phonothèque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.