TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

philtre

danh từ giống đực (m)
/filtʁ/ giọng máy của trình duyệt

philtre nghĩa là bùa yêu, thuốc bả.

Nghĩa của philtre

Danh từ · giống đực

  1. Bùa yêu, thuốc bả.

Dạng từ của philtre

Đi với mạo từ: un philtre · le philtre

Số nhiềuphiltres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ philter (a kind of potion, charm, or drug intended to make the drinker fall in love with the giver)

Câu hỏi thường gặp

philtre nghĩa là gì?

philtre (danh từ) nghĩa là bùa yêu, thuốc bả.

philtre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của philtre (giọng Pháp chuẩn): /filtʁ/.

philtre là giống đực hay giống cái?

philtre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.