philtre
danh từ giống đực (m)
/filtʁ/ giọng máy của trình duyệt
philtre nghĩa là bùa yêu, thuốc bả.
Nghĩa của philtre
Danh từ · giống đực
- Bùa yêu, thuốc bả.
Dạng từ của philtre
Đi với mạo từ: un philtre · le philtre
| Số nhiều | philtres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ philter (a kind of potion, charm, or drug intended to make the drinker fall in love with the giver)
Câu hỏi thường gặp
philtre nghĩa là gì?
philtre (danh từ) nghĩa là bùa yêu, thuốc bả.
philtre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của philtre (giọng Pháp chuẩn): /filtʁ/.
philtre là giống đực hay giống cái?
philtre là danh từ giống đực (dùng với un, le).