TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

philologiquement

/fi.lɔ.lɔ.ʒik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

philologiquement nghĩa là Về mặt ngữ văn học.

Nghĩa của philologiquement

Phó từ

  1. Về mặt ngữ văn học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ philologically (in a philological manner)

Câu hỏi thường gặp

philologiquement nghĩa là gì?

philologiquement (phó từ) nghĩa là Về mặt ngữ văn học.

philologiquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của philologiquement (giọng Pháp chuẩn): /fi.lɔ.lɔ.ʒik.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.