TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

philharmonique

/fi.laʁ.mɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt

philharmonique nghĩa là yêu nhạc.

Nghĩa của philharmonique

Tính từ

  1. Thuộc hội nhạc.
    • Société philharmoniquehội nhạc
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Yêu nhạc.

Dạng từ của philharmonique

Số nhiềuphilharmoniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ philharmonic
  • Danh từ philharmonic

Câu hỏi thường gặp

philharmonique nghĩa là gì?

philharmonique (tính từ) nghĩa là yêu nhạc.

philharmonique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của philharmonique (giọng Pháp chuẩn): /fi.laʁ.mɔ.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.