TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

philatélique

/fi.la.te.lik/ giọng máy của trình duyệt

philatélique nghĩa là chơi tem, sưu tập tem.

Nghĩa của philatélique

Tính từ

  1. Chơi tem, sưu tập tem.

Dạng từ của philatélique

Số nhiềuphilatéliques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ philatelic (stamp collecting)

Câu hỏi thường gặp

philatélique nghĩa là gì?

philatélique (tính từ) nghĩa là chơi tem, sưu tập tem.

philatélique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của philatélique (giọng Pháp chuẩn): /fi.la.te.lik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.