pharmacologique
/faʁ.ma.kɔ.lɔ.ʒik/ giọng máy của trình duyệt
pharmacologique nghĩa là Xem pharmacologie.
Nghĩa của pharmacologique
Tính từ
- xem pharmacologie — Dược lý.
Dạng từ của pharmacologique
| Số nhiều | pharmacologiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pharmacologic, pharmacological
Câu hỏi thường gặp
pharmacologique nghĩa là gì?
pharmacologique (tính từ) nghĩa là Xem pharmacologie.
pharmacologique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pharmacologique (giọng Pháp chuẩn): /faʁ.ma.kɔ.lɔ.ʒik/.