TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

peuchère

/pœ.ʃɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

peuchère nghĩa là Như pécaire.

Nghĩa của peuchère

Thán từ

  1. Tiếng địa phương Như pécaire.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ Used to express compassion, surprise or pity.

Câu hỏi thường gặp

peuchère nghĩa là gì?

peuchère (thán từ) nghĩa là Như pécaire.

peuchère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peuchère (giọng Pháp chuẩn): /pœ.ʃɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.