TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

peso

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pe.zɔ/ giọng máy của trình duyệt

peso nghĩa là đồng pexô.

Nghĩa của peso

Danh từ · giống đực

  1. Đồng pexô (tiền châu Mỹ La tinh).

Dạng từ của peso

Đi với mạo từ: un peso · le peso

Số nhiềupesos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peso

Câu hỏi thường gặp

peso nghĩa là gì?

peso (danh từ) nghĩa là đồng pexô.

peso phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peso (giọng Pháp chuẩn): /pe.zɔ/.

peso là giống đực hay giống cái?

peso là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.