TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

persil

danh từ giống đực (m)
/pɛʁ.sil/ giọng máy của trình duyệt

persil nghĩa là cây mùi tây.

Nghĩa của persil

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây mùi tây.

Dạng từ của persil

Đi với mạo từ: un persil · le persil

Số nhiềupersils
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parsley

Câu hỏi thường gặp

persil nghĩa là gì?

persil (danh từ) nghĩa là cây mùi tây.

persil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của persil (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.sil/.

persil là giống đực hay giống cái?

persil là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.