persévération
danh từ giống cái (f)
/pɛʁseveʁasjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
persévération nghĩa là Chứng lặp đi lặp lại.
Nghĩa của persévération
Danh từ · giống cái
- Y học Chứng lặp đi lặp lại.
Dạng từ của persévération
Đi với mạo từ: une persévération · la persévération
| Số nhiều | persévérations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ perseveration
Câu hỏi thường gặp
persévération nghĩa là gì?
persévération (danh từ) nghĩa là Chứng lặp đi lặp lại.
persévération phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của persévération (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁseveʁasjɔ̃/.
persévération là giống đực hay giống cái?
persévération là danh từ giống cái (dùng với une, la).