TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

persévération

danh từ giống cái (f)
/pɛʁseveʁasjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

persévération nghĩa là Chứng lặp đi lặp lại.

Nghĩa của persévération

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng lặp đi lặp lại.

Dạng từ của persévération

Đi với mạo từ: une persévération · la persévération

Số nhiềupersévérations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ perseveration

Câu hỏi thường gặp

persévération nghĩa là gì?

persévération (danh từ) nghĩa là Chứng lặp đi lặp lại.

persévération phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của persévération (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁseveʁasjɔ̃/.

persévération là giống đực hay giống cái?

persévération là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.