TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

perfectionnisme

danh từ giống đực (m)
/pɛʁ.fɛk.sjɔ.nism/ giọng máy của trình duyệt

perfectionnisme nghĩa là chủ nghĩa hoàn hảo, chủ nghĩa cầu toàn.

Nghĩa của perfectionnisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa hoàn hảo; chủ nghĩa cầu toàn.

Dạng từ của perfectionnisme

Đi với mạo từ: un perfectionnisme · le perfectionnisme

Số nhiềuperfectionnismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ perfectionism (a dislike for anything less than perfection)

Câu hỏi thường gặp

perfectionnisme nghĩa là gì?

perfectionnisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa hoàn hảo, chủ nghĩa cầu toàn.

perfectionnisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perfectionnisme (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.fɛk.sjɔ.nism/.

perfectionnisme là giống đực hay giống cái?

perfectionnisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.