TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pentacorde

danh từ giống đực (m)
/pɛ̃.ta.kɔʁd/ giọng máy của trình duyệt

pentacorde nghĩa là đàn năm dây, chuỗi năm âm.

Nghĩa của pentacorde

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc; từ cũ, nghĩa cũ Đàn năm dây.
  2. Chuỗi năm âm.

Dạng từ của pentacorde

Đi với mạo từ: un pentacorde · le pentacorde

Số nhiềupentacordes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pentachord (instrument)

Câu hỏi thường gặp

pentacorde nghĩa là gì?

pentacorde (danh từ) nghĩa là đàn năm dây, chuỗi năm âm.

pentacorde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pentacorde (giọng Pháp chuẩn): /pɛ̃.ta.kɔʁd/.

pentacorde là giống đực hay giống cái?

pentacorde là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.