TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pelletage

danh từ giống đực (m)
/pɛl.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

pelletage nghĩa là sự xúc.

Nghĩa của pelletage

Danh từ · giống đực

  1. Sự xúc (bằng xẻng).

Dạng từ của pelletage

Đi với mạo từ: un pelletage · le pelletage

Câu hỏi thường gặp

pelletage nghĩa là gì?

pelletage (danh từ) nghĩa là sự xúc.

pelletage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pelletage (giọng Pháp chuẩn): /pɛl.taʒ/.

pelletage là giống đực hay giống cái?

pelletage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.