TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paveur

danh từ giống đực (m)
/pa.vœʁ/ giọng máy của trình duyệt

paveur nghĩa là thợ lát đường.

Nghĩa của paveur

Danh từ · giống đực

  1. Thợ lát đường.

Dạng từ của paveur

Đi với mạo từ: un paveur · le paveur

Số nhiềupaveurs
Giống cáipaveuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paver; paving company

Câu hỏi thường gặp

paveur nghĩa là gì?

paveur (danh từ) nghĩa là thợ lát đường.

paveur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paveur (giọng Pháp chuẩn): /pa.vœʁ/.

paveur là giống đực hay giống cái?

paveur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.