paveur
danh từ giống đực (m)
/pa.vœʁ/ giọng máy của trình duyệt
paveur nghĩa là thợ lát đường.
Nghĩa của paveur
Danh từ · giống đực
- Thợ lát đường.
Dạng từ của paveur
Đi với mạo từ: un paveur · le paveur
| Số nhiều | paveurs |
| Giống cái | paveuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paver; paving company
Câu hỏi thường gặp
paveur nghĩa là gì?
paveur (danh từ) nghĩa là thợ lát đường.
paveur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paveur (giọng Pháp chuẩn): /pa.vœʁ/.
paveur là giống đực hay giống cái?
paveur là danh từ giống đực (dùng với un, le).