TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pathogénie

danh từ giống cái (f)
/patɔʒeni/ giọng máy của trình duyệt

pathogénie nghĩa là sinh bệnh học.

Nghĩa của pathogénie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sinh bệnh học.

Dạng từ của pathogénie

Đi với mạo từ: une pathogénie · la pathogénie

Số nhiềupathogénies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pathogeny

Câu hỏi thường gặp

pathogénie nghĩa là gì?

pathogénie (danh từ) nghĩa là sinh bệnh học.

pathogénie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pathogénie (giọng Pháp chuẩn): /patɔʒeni/.

pathogénie là giống đực hay giống cái?

pathogénie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.