TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paterne

/pa.tɛʁn/ giọng máy của trình duyệt

paterne nghĩa là có vẻ nhân từ.

Nghĩa của paterne

Tính từ

  1. Có vẻ nhân từ.
    • Ton paternegiọng có vẻ nhân từ

Câu hỏi thường gặp

paterne nghĩa là gì?

paterne (tính từ) nghĩa là có vẻ nhân từ.

paterne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paterne (giọng Pháp chuẩn): /pa.tɛʁn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.