TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

passementier

danh từ cả hai giống
/pas.mɑ̃.tje/ giọng máy của trình duyệt

passementier nghĩa là thợ thêu ren, thêu ren.

Nghĩa của passementier

Danh từ · cả hai giống

  1. Thợ thêu ren
  2. Người bán đồ thêu ren

Tính từ

  1. Thêu ren.
    • Industrie passementièrecông nghiệp thêu ren

Dạng từ của passementier

Giống cáipassementière /pas.mɑ̃.tjɛʁ/
Giống cái số nhiềupassementière

Câu hỏi thường gặp

passementier nghĩa là gì?

passementier (danh từ, tính từ) nghĩa là thợ thêu ren, thêu ren.

passementier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của passementier (giọng Pháp chuẩn): /pas.mɑ̃.tje/.

passementier là giống đực hay giống cái?

passementier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.