parolier
danh từ giống đực (m)
/pa.ʁɔ.lje/ giọng máy của trình duyệt
parolier nghĩa là người soạn lời.
Nghĩa của parolier
Danh từ · giống đực
- Người soạn lời (bản nhạc...).
Dạng từ của parolier
Đi với mạo từ: un parolier · le parolier
| Số nhiều | paroliers |
| Giống cái | parolière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lyricist
Câu hỏi thường gặp
parolier nghĩa là gì?
parolier (danh từ) nghĩa là người soạn lời.
parolier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parolier (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁɔ.lje/.
parolier là giống đực hay giống cái?
parolier là danh từ giống đực (dùng với un, le).