TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parolier

danh từ giống đực (m)
/pa.ʁɔ.lje/ giọng máy của trình duyệt

parolier nghĩa là người soạn lời.

Nghĩa của parolier

Danh từ · giống đực

  1. Người soạn lời (bản nhạc...).

Dạng từ của parolier

Đi với mạo từ: un parolier · le parolier

Số nhiềuparoliers
Giống cáiparolière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lyricist

Câu hỏi thường gặp

parolier nghĩa là gì?

parolier (danh từ) nghĩa là người soạn lời.

parolier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parolier (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁɔ.lje/.

parolier là giống đực hay giống cái?

parolier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.