parodique
/pa.ʁɔ.dik/ giọng máy của trình duyệt
parodique nghĩa là nhại.
Nghĩa của parodique
Tính từ
- Nhại.
- Style parodiquelời văn nhại
Dạng từ của parodique
| Số nhiều | parodiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ parodic
Câu hỏi thường gặp
parodique nghĩa là gì?
parodique (tính từ) nghĩa là nhại.
parodique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parodique (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁɔ.dik/.