TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parloter

/paʁ.lɔ.te/ giọng máy của trình duyệt

parloter nghĩa là tán gẫu.

Nghĩa của parloter

Nội động từ

  1. Thân mật Tán gẫu.

Câu hỏi thường gặp

parloter nghĩa là gì?

parloter (nội động từ) nghĩa là tán gẫu.

parloter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parloter (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.lɔ.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.