TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parlementarisme

danh từ giống đực (m)
/paʁ.lə.mɑ̃.ta.ʁizm/ giọng máy của trình duyệt

parlementarisme nghĩa là chế độ đại nghị.

Nghĩa của parlementarisme

Danh từ · giống đực

  1. Chế độ đại nghị.

Dạng từ của parlementarisme

Đi với mạo từ: un parlementarisme · le parlementarisme

Số nhiềuparlementarismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parliamentarism (parliamentary government)

Câu hỏi thường gặp

parlementarisme nghĩa là gì?

parlementarisme (danh từ) nghĩa là chế độ đại nghị.

parlementarisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parlementarisme (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.lə.mɑ̃.ta.ʁizm/.

parlementarisme là giống đực hay giống cái?

parlementarisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.