parlementarisme
danh từ giống đực (m)
/paʁ.lə.mɑ̃.ta.ʁizm/ giọng máy của trình duyệt
parlementarisme nghĩa là chế độ đại nghị.
Nghĩa của parlementarisme
Danh từ · giống đực
- Chế độ đại nghị.
Dạng từ của parlementarisme
Đi với mạo từ: un parlementarisme · le parlementarisme
| Số nhiều | parlementarismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parliamentarism (parliamentary government)
Câu hỏi thường gặp
parlementarisme nghĩa là gì?
parlementarisme (danh từ) nghĩa là chế độ đại nghị.
parlementarisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parlementarisme (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.lə.mɑ̃.ta.ʁizm/.
parlementarisme là giống đực hay giống cái?
parlementarisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).