TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Paris

giọng máy của trình duyệt

Paris nghĩa là Thủ đô và thành phố lớn nhất của Pháp.

Nghĩa của Paris

Địa danh

  1. Thủ đô và thành phố lớn nhất của Pháp.

Câu ví dụ với Paris

  • J'aimerais faire mes études à Paris. Tôi muốn đi du học ở Paris.Tatoeba #3581
  • Il est allé à Paris fin mai. Anh ấy đã đi Pa-ri vào cuối tháng 5.Tatoeba #132003
  • La Seine passe au travers de Paris. Sông Seine chảy qua Paris.Tatoeba #390505
  • J'ai été à Paris deux fois. Tôi đã ở Paris hai lần.Tatoeba #634649
  • C'était son souhait d'aller à Paris. Chị ấy có nguyện vọng đi Paris.Tatoeba #13125
  • Londres est grand, comparé à Paris. Luân Đôn thì lớn so với Paris.Tatoeba #13823
  • Paris est la ville la plus belle du monde. Paris là một thành phố đẹp nhất thế giới.Tatoeba #3444
  • Paris est la plus belle ville du monde. Paris là một thành phố đẹp nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1989458

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Paris nghĩa là gì?

Paris (địa danh) nghĩa là Thủ đô và thành phố lớn nhất của Pháp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.