paravalanche
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
paravalanche nghĩa là chống tuyết lở.
Nghĩa của paravalanche
Danh từ · giống đực
- Công trình chống tuyết lở.
Tính từ
- Chống tuyết lở.
Dạng từ của paravalanche
Đi với mạo từ: un paravalanche · le paravalanche
| Số nhiều | paravalanches |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ snow fence
Câu hỏi thường gặp
paravalanche nghĩa là gì?
paravalanche (danh từ, tính từ) nghĩa là chống tuyết lở.
paravalanche là giống đực hay giống cái?
paravalanche là danh từ giống đực (dùng với un, le).