TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paravalanche

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

paravalanche nghĩa là chống tuyết lở.

Nghĩa của paravalanche

Danh từ · giống đực

  1. Công trình chống tuyết lở.

Tính từ

  1. Chống tuyết lở.

Dạng từ của paravalanche

Đi với mạo từ: un paravalanche · le paravalanche

Số nhiềuparavalanches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snow fence

Câu hỏi thường gặp

paravalanche nghĩa là gì?

paravalanche (danh từ, tính từ) nghĩa là chống tuyết lở.

paravalanche là giống đực hay giống cái?

paravalanche là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.