TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paralysé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.ʁa.li.ze/ giọng máy của trình duyệt

paralysé nghĩa là bị liệt, bị tê liệt, đờ ra.

Nghĩa của paralysé

Tính từ

  1. Bị liệt.
    • Bras paralysécánh tay bị liệt
    • Paralysé d'un brasbị liệt một cánh tay
  2. Nghĩa bóng Bị tê liệt; đờ ra.
    • Paralysé par la terreurđờ ra vì khiếp sợ

Danh từ · cả hai giống

  1. Người bị bệnh tê liệt.

Dạng từ của paralysé

Số nhiềuparalysés
Giống cáiparalysée
Giống cái số nhiềuparalysées

Câu hỏi thường gặp

paralysé nghĩa là gì?

paralysé (tính từ, danh từ) nghĩa là bị liệt, bị tê liệt, đờ ra.

paralysé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paralysé (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.li.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.