TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parallélépipède

danh từ giống đực (m)
/pa.ʁa.le.le.pi.pɛd/ giọng máy của trình duyệt

parallélépipède nghĩa là hình hộp.

Nghĩa của parallélépipède

Danh từ · giống đực

  1. Toán học Hình hộp.

Dạng từ của parallélépipède

Đi với mạo từ: un parallélépipède · le parallélépipède

Số nhiềuparallélépipèdes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parallelepiped

Câu hỏi thường gặp

parallélépipède nghĩa là gì?

parallélépipède (danh từ) nghĩa là hình hộp.

parallélépipède phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parallélépipède (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.le.le.pi.pɛd/.

parallélépipède là giống đực hay giống cái?

parallélépipède là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.