TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paraffinage

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

paraffinage nghĩa là sự phết parafin, sự tráng parafin.

Nghĩa của paraffinage

Danh từ · giống đực

  1. Sự phết parafin, sự tráng parafin.

Dạng từ của paraffinage

Đi với mạo từ: un paraffinage · le paraffinage

Số nhiềuparaffinages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paraffining

Câu hỏi thường gặp

paraffinage nghĩa là gì?

paraffinage (danh từ) nghĩa là sự phết parafin, sự tráng parafin.

paraffinage là giống đực hay giống cái?

paraffinage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.