TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paracentèse

danh từ giống cái (f)
/paʁasɛ̃tɛz/ giọng máy của trình duyệt

paracentèse nghĩa là sự chọc, sự chích.

Nghĩa của paracentèse

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự chọc, sự chích.
    • Paracentèse du péricardesự chọc màng ngoài tim

Dạng từ của paracentèse

Đi với mạo từ: une paracentèse · la paracentèse

Số nhiềuparacentèses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paracentesis

Câu hỏi thường gặp

paracentèse nghĩa là gì?

paracentèse (danh từ) nghĩa là sự chọc, sự chích.

paracentèse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paracentèse (giọng Pháp chuẩn): /paʁasɛ̃tɛz/.

paracentèse là giống đực hay giống cái?

paracentèse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.