TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parabolique

/pa.ʁa.bɔ.lik/ giọng máy của trình duyệt

parabolique nghĩa là Xem parabole.

Nghĩa của parabolique

Tính từ

  1. xem parabole — Bài ngụ ngôn.

Dạng từ của parabolique

Số nhiềuparaboliques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ parabolic

Câu hỏi thường gặp

parabolique nghĩa là gì?

parabolique (tính từ) nghĩa là Xem parabole.

parabolique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parabolique (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.bɔ.lik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.