TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

papy

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pa.pi/ giọng máy của trình duyệt

papy nghĩa là ông.

Nghĩa của papy

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng thân mật của trẻ con Ông.

Dạng từ của papy

Đi với mạo từ: un papy · le papy

Số nhiềupapys

Câu hỏi thường gặp

papy nghĩa là gì?

papy (danh từ) nghĩa là ông.

papy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của papy (giọng Pháp chuẩn): /pa.pi/.

papy là giống đực hay giống cái?

papy là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.