TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

papisme

danh từ giống đực (m)
/pa.pizm/ giọng máy của trình duyệt

papisme nghĩa là chủ nghĩa giáo hoàng, giáo hội la mã.

Nghĩa của papisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa giáo hoàng; sự thần phục giáo hoàng.
  2. Nghĩa xấu; từ cũ, nghĩa cũ Giáo hội La Mã.

Dạng từ của papisme

Đi với mạo từ: un papisme · le papisme

Số nhiềupapismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ papism, papistry

Câu hỏi thường gặp

papisme nghĩa là gì?

papisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa giáo hoàng, giáo hội la mã.

papisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của papisme (giọng Pháp chuẩn): /pa.pizm/.

papisme là giống đực hay giống cái?

papisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.