TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

papillonnant

/pa.pi.jɔ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

papillonnant nghĩa là lượn đi lượn lại.

Nghĩa của papillonnant

Tính từ

  1. Lượn đi lượn lại.

Dạng từ của papillonnant

Số nhiềupapillonnants
Giống cáipapillonnante /pa.pi.jɔ.nɑ̃t/
Giống cái số nhiềupapillonnantes

Câu hỏi thường gặp

papillonnant nghĩa là gì?

papillonnant (tính từ) nghĩa là lượn đi lượn lại.

papillonnant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của papillonnant (giọng Pháp chuẩn): /pa.pi.jɔ.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.