papille
danh từ giống cái (f)
/pa.pij/ giọng máy của trình duyệt
papille nghĩa là nhú.
Nghĩa của papille
Danh từ · giống cái
- Số nhiều Nhú.
- Papilles de la langue(giải phẫu) nhú lưỡi
- Papilles du stigmate(thực vật học) nhú đầu nhụy
- Papille optique(giải phẫu) gai thị
Dạng từ của papille
Đi với mạo từ: une papille · la papille
| Số nhiều | papilles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ papilla; ellipsis of papille gustative (“tastebud”)
Câu hỏi thường gặp
papille nghĩa là gì?
papille (danh từ) nghĩa là nhú.
papille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của papille (giọng Pháp chuẩn): /pa.pij/.
papille là giống đực hay giống cái?
papille là danh từ giống cái (dùng với une, la).