panification
danh từ giống cái (f)
/pa.ni.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
panification nghĩa là sự làm bánh mì.
Nghĩa của panification
Danh từ · giống cái
- Sự làm bánh mì.
Dạng từ của panification
Đi với mạo từ: une panification · la panification
| Số nhiều | panifications |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ panification, breadmaking
Câu hỏi thường gặp
panification nghĩa là gì?
panification (danh từ) nghĩa là sự làm bánh mì.
panification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của panification (giọng Pháp chuẩn): /pa.ni.fi.ka.sjɔ̃/.
panification là giống đực hay giống cái?
panification là danh từ giống cái (dùng với une, la).