TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

panification

danh từ giống cái (f)
/pa.ni.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

panification nghĩa là sự làm bánh mì.

Nghĩa của panification

Danh từ · giống cái

  1. Sự làm bánh mì.

Dạng từ của panification

Đi với mạo từ: une panification · la panification

Số nhiềupanifications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ panification, breadmaking

Câu hỏi thường gặp

panification nghĩa là gì?

panification (danh từ) nghĩa là sự làm bánh mì.

panification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của panification (giọng Pháp chuẩn): /pa.ni.fi.ka.sjɔ̃/.

panification là giống đực hay giống cái?

panification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.