TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palpébral

/pal.pe.bʁal/ giọng máy của trình duyệt

palpébral nghĩa là Thuộc mí mắt.

Nghĩa của palpébral

Tính từ

  1. Thuộc mí mắt.
    • Artères palpébralesđộng mạch mí mắt

Dạng từ của palpébral

Số nhiềupalpébraux
Giống cáipalpébrale
Giống cái số nhiềupalpébrales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palpébral

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ palpebral

Câu hỏi thường gặp

palpébral nghĩa là gì?

palpébral (tính từ) nghĩa là Thuộc mí mắt.

palpébral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palpébral (giọng Pháp chuẩn): /pal.pe.bʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.