TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palangre

danh từ giống cái (f)
/palɑ̃gʁ/ giọng máy của trình duyệt

palangre nghĩa là dây câu giăng.

Nghĩa của palangre

Danh từ · giống cái

  1. Dây câu giăng.

Dạng từ của palangre

Đi với mạo từ: une palangre · la palangre

Số nhiềupalangres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palangre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ longline (fishing line)

Câu hỏi thường gặp

palangre nghĩa là gì?

palangre (danh từ) nghĩa là dây câu giăng.

palangre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palangre (giọng Pháp chuẩn): /palɑ̃gʁ/.

palangre là giống đực hay giống cái?

palangre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.