palangre
danh từ giống cái (f)
/palɑ̃gʁ/ giọng máy của trình duyệt
palangre nghĩa là dây câu giăng.
Nghĩa của palangre
Danh từ · giống cái
- Dây câu giăng.
Dạng từ của palangre
Đi với mạo từ: une palangre · la palangre
| Số nhiều | palangres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palangre
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ longline (fishing line)
Câu hỏi thường gặp
palangre nghĩa là gì?
palangre (danh từ) nghĩa là dây câu giăng.
palangre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của palangre (giọng Pháp chuẩn): /palɑ̃gʁ/.
palangre là giống đực hay giống cái?
palangre là danh từ giống cái (dùng với une, la).