TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paléothérium

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

paléothérium nghĩa là Như palaeotherium.

Nghĩa của paléothérium

Danh từ · giống đực

  1. Như palaeotherium.

Dạng từ của paléothérium

Đi với mạo từ: un paléothérium · le paléothérium

Số nhiềupaléothériums
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ palaeothere

Câu hỏi thường gặp

paléothérium nghĩa là gì?

paléothérium (danh từ) nghĩa là Như palaeotherium.

paléothérium là giống đực hay giống cái?

paléothérium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.